Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 2034

Xem ngày tốt xấu tháng 11 năm 2034 - Hiển thị ngày tốt và xấu trong tháng, giúp bạn có được lựa chọn chính xác nhất về ngày tốt cho mình.

Xem ngày tốt xấu các tháng khác năm 2034

Ngày tốt xấu tháng 11/2034

1
Tháng 11
Dương Lịch
21
Tháng 10
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Tư, Ngày 1/11/2034, Âm lịch tức ngày 21/10/2034
  • Can chi: Ngày Tân Dậu, Tháng Ất Hợi, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Khai
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
2
Tháng 11
Dương Lịch
22
Tháng 10
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Năm, Ngày 2/11/2034, Âm lịch tức ngày 22/10/2034
  • Can chi: Ngày Nhâm Tuất, Tháng Ất Hợi, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Thường, Trực: Bế
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
3
Tháng 11
Dương Lịch
23
Tháng 10
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Sáu, Ngày 3/11/2034, Âm lịch tức ngày 23/10/2034
  • Can chi: Ngày Quý Hợi, Tháng Ất Hợi, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Kiến
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
4
Tháng 11
Dương Lịch
24
Tháng 10
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Bảy, Ngày 4/11/2034, Âm lịch tức ngày 24/10/2034
  • Can chi: Ngày Giáp Tý, Tháng Ất Hợi, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Mãn
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
5
Tháng 11
Dương Lịch
25
Tháng 10
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Chủ Nhật, Ngày 5/11/2034, Âm lịch tức ngày 25/10/2034
  • Can chi: Ngày Ất Sửu, Tháng Ất Hợi, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Bình
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
6
Tháng 11
Dương Lịch
26
Tháng 10
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Hai, Ngày 6/11/2034, Âm lịch tức ngày 26/10/2034
  • Can chi: Ngày Bính Dần, Tháng Ất Hợi, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Thường, Trực: Bình
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
7
Tháng 11
Dương Lịch
27
Tháng 10
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Ba, Ngày 7/11/2034, Âm lịch tức ngày 27/10/2034
  • Can chi: Ngày Đinh Mão, Tháng Ất Hợi, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Định
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
8
Tháng 11
Dương Lịch
28
Tháng 10
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Tư, Ngày 8/11/2034, Âm lịch tức ngày 28/10/2034
  • Can chi: Ngày Mậu Thìn, Tháng Ất Hợi, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Thường, Trực: Chấp
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
9
Tháng 11
Dương Lịch
29
Tháng 10
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Năm, Ngày 9/11/2034, Âm lịch tức ngày 29/10/2034
  • Can chi: Ngày Kỷ Tỵ, Tháng Ất Hợi, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Phá
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
10
Tháng 11
Dương Lịch
30
Tháng 10
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Sáu, Ngày 10/11/2034, Âm lịch tức ngày 30/10/2034
  • Can chi: Ngày Canh Ngọ, Tháng Ất Hợi, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Nguy
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
11
Tháng 11
Dương Lịch
1
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Bảy, Ngày 11/11/2034, Âm lịch tức ngày 1/11/2034
  • Can chi: Ngày Tân Mùi, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Nguy
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
12
Tháng 11
Dương Lịch
2
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Chủ Nhật, Ngày 12/11/2034, Âm lịch tức ngày 2/11/2034
  • Can chi: Ngày Nhâm Thân, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Thành
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
13
Tháng 11
Dương Lịch
3
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Hai, Ngày 13/11/2034, Âm lịch tức ngày 3/11/2034
  • Can chi: Ngày Quý Dậu, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Thu
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
14
Tháng 11
Dương Lịch
4
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Ba, Ngày 14/11/2034, Âm lịch tức ngày 4/11/2034
  • Can chi: Ngày Giáp Tuất, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Thường, Trực: Khai
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
15
Tháng 11
Dương Lịch
5
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Tư, Ngày 15/11/2034, Âm lịch tức ngày 5/11/2034
  • Can chi: Ngày Ất Hợi, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Bế
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
16
Tháng 11
Dương Lịch
6
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Năm, Ngày 16/11/2034, Âm lịch tức ngày 6/11/2034
  • Can chi: Ngày Bính Tý, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Thường, Trực: Kiến
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
17
Tháng 11
Dương Lịch
7
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Sáu, Ngày 17/11/2034, Âm lịch tức ngày 7/11/2034
  • Can chi: Ngày Đinh Sửu, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Mãn
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
18
Tháng 11
Dương Lịch
8
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Bảy, Ngày 18/11/2034, Âm lịch tức ngày 8/11/2034
  • Can chi: Ngày Mậu Dần, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Mãn
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
19
Tháng 11
Dương Lịch
9
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Chủ Nhật, Ngày 19/11/2034, Âm lịch tức ngày 9/11/2034
  • Can chi: Ngày Kỷ Mão, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Bình
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
20
Tháng 11
Dương Lịch
10
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Hai, Ngày 20/11/2034, Âm lịch tức ngày 10/11/2034
  • Can chi: Ngày Canh Thìn, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Thường, Trực: Định
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
21
Tháng 11
Dương Lịch
11
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Ba, Ngày 21/11/2034, Âm lịch tức ngày 11/11/2034
  • Can chi: Ngày Tân Tỵ, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Chấp
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
22
Tháng 11
Dương Lịch
12
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Tư, Ngày 22/11/2034, Âm lịch tức ngày 12/11/2034
  • Can chi: Ngày Nhâm Ngọ, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Thường, Trực: Phá
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
23
Tháng 11
Dương Lịch
13
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Năm, Ngày 23/11/2034, Âm lịch tức ngày 13/11/2034
  • Can chi: Ngày Quý Mùi, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Nguy
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
24
Tháng 11
Dương Lịch
14
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Sáu, Ngày 24/11/2034, Âm lịch tức ngày 14/11/2034
  • Can chi: Ngày Giáp Thân, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Thành
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
25
Tháng 11
Dương Lịch
15
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Bảy, Ngày 25/11/2034, Âm lịch tức ngày 15/11/2034
  • Can chi: Ngày Ất Dậu, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Thu
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
26
Tháng 11
Dương Lịch
16
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày thường
  • Chủ Nhật, Ngày 26/11/2034, Âm lịch tức ngày 16/11/2034
  • Can chi: Ngày Bính Tuất, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Thường, Trực: Khai
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
27
Tháng 11
Dương Lịch
17
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Hai, Ngày 27/11/2034, Âm lịch tức ngày 17/11/2034
  • Can chi: Ngày Đinh Hợi, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Bế
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
28
Tháng 11
Dương Lịch
18
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Ba, Ngày 28/11/2034, Âm lịch tức ngày 18/11/2034
  • Can chi: Ngày Mậu Tý, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Thường, Trực: Kiến
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
29
Tháng 11
Dương Lịch
19
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Tư, Ngày 29/11/2034, Âm lịch tức ngày 19/11/2034
  • Can chi: Ngày Kỷ Sửu, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Mãn
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
30
Tháng 11
Dương Lịch
20
Tháng 11
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Năm, Ngày 30/11/2034, Âm lịch tức ngày 20/11/2034
  • Can chi: Ngày Canh Dần, Tháng Bính Tý, Năm Giáp Dần.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Mãn
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm

Các ngày tốt xấu sắp tới