Xem ngày tốt xấu tháng 8 năm 2028

Xem ngày tốt xấu tháng 8 năm 2028 - Hiển thị ngày tốt và xấu trong tháng, giúp bạn có được lựa chọn chính xác nhất về ngày tốt cho mình.

Xem ngày tốt xấu các tháng khác năm 2028

Ngày tốt xấu tháng 8/2028

1
Tháng 8
Dương Lịch
11
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Ba, Ngày 1/8/2028, Âm lịch tức ngày 11/7/2028
  • Can chi: Ngày Mậu Ngọ, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Khai
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
2
Tháng 8
Dương Lịch
12
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Tư, Ngày 2/8/2028, Âm lịch tức ngày 12/7/2028
  • Can chi: Ngày Kỷ Mùi, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Bế
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
3
Tháng 8
Dương Lịch
13
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Năm, Ngày 3/8/2028, Âm lịch tức ngày 13/7/2028
  • Can chi: Ngày Canh Thân, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Thường, Trực: Kiến
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
4
Tháng 8
Dương Lịch
14
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Sáu, Ngày 4/8/2028, Âm lịch tức ngày 14/7/2028
  • Can chi: Ngày Tân Dậu, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Mãn
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
5
Tháng 8
Dương Lịch
15
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Bảy, Ngày 5/8/2028, Âm lịch tức ngày 15/7/2028
  • Can chi: Ngày Nhâm Tuất, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Thường, Trực: Bình
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
6
Tháng 8
Dương Lịch
16
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Chủ Nhật, Ngày 6/8/2028, Âm lịch tức ngày 16/7/2028
  • Can chi: Ngày Quý Hợi, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Định
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
7
Tháng 8
Dương Lịch
17
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Hai, Ngày 7/8/2028, Âm lịch tức ngày 17/7/2028
  • Can chi: Ngày Giáp Tý, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Chấp
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
8
Tháng 8
Dương Lịch
18
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Ba, Ngày 8/8/2028, Âm lịch tức ngày 18/7/2028
  • Can chi: Ngày Ất Sửu, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Phá
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
9
Tháng 8
Dương Lịch
19
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Tư, Ngày 9/8/2028, Âm lịch tức ngày 19/7/2028
  • Can chi: Ngày Bính Dần, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Thường, Trực: Phá
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
10
Tháng 8
Dương Lịch
20
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Năm, Ngày 10/8/2028, Âm lịch tức ngày 20/7/2028
  • Can chi: Ngày Đinh Mão, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Nguy
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
11
Tháng 8
Dương Lịch
21
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Sáu, Ngày 11/8/2028, Âm lịch tức ngày 21/7/2028
  • Can chi: Ngày Mậu Thìn, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Thường, Trực: Thành
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
12
Tháng 8
Dương Lịch
22
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Bảy, Ngày 12/8/2028, Âm lịch tức ngày 22/7/2028
  • Can chi: Ngày Kỷ Tỵ, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Thu
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
13
Tháng 8
Dương Lịch
23
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Chủ Nhật, Ngày 13/8/2028, Âm lịch tức ngày 23/7/2028
  • Can chi: Ngày Canh Ngọ, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Khai
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
14
Tháng 8
Dương Lịch
24
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Hai, Ngày 14/8/2028, Âm lịch tức ngày 24/7/2028
  • Can chi: Ngày Tân Mùi, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Bế
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
15
Tháng 8
Dương Lịch
25
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Ba, Ngày 15/8/2028, Âm lịch tức ngày 25/7/2028
  • Can chi: Ngày Nhâm Thân, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Thường, Trực: Kiến
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
16
Tháng 8
Dương Lịch
26
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Tư, Ngày 16/8/2028, Âm lịch tức ngày 26/7/2028
  • Can chi: Ngày Quý Dậu, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Mãn
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
17
Tháng 8
Dương Lịch
27
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Năm, Ngày 17/8/2028, Âm lịch tức ngày 27/7/2028
  • Can chi: Ngày Giáp Tuất, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Thường, Trực: Bình
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
18
Tháng 8
Dương Lịch
28
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Sáu, Ngày 18/8/2028, Âm lịch tức ngày 28/7/2028
  • Can chi: Ngày Ất Hợi, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Định
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
19
Tháng 8
Dương Lịch
29
Tháng 7
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Bảy, Ngày 19/8/2028, Âm lịch tức ngày 29/7/2028
  • Can chi: Ngày Bính Tý, Tháng Canh Thân, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Chấp
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
20
Tháng 8
Dương Lịch
1
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Chủ Nhật, Ngày 20/8/2028, Âm lịch tức ngày 1/8/2028
  • Can chi: Ngày Đinh Sửu, Tháng Tân Dậu, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Chấp
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
21
Tháng 8
Dương Lịch
2
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Hai, Ngày 21/8/2028, Âm lịch tức ngày 2/8/2028
  • Can chi: Ngày Mậu Dần, Tháng Tân Dậu, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Chấp
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
22
Tháng 8
Dương Lịch
3
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Ba, Ngày 22/8/2028, Âm lịch tức ngày 3/8/2028
  • Can chi: Ngày Kỷ Mão, Tháng Tân Dậu, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Phá
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
23
Tháng 8
Dương Lịch
4
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Tư, Ngày 23/8/2028, Âm lịch tức ngày 4/8/2028
  • Can chi: Ngày Canh Thìn, Tháng Tân Dậu, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Thường, Trực: Nguy
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
24
Tháng 8
Dương Lịch
5
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Năm, Ngày 24/8/2028, Âm lịch tức ngày 5/8/2028
  • Can chi: Ngày Tân Tỵ, Tháng Tân Dậu, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Thành
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
25
Tháng 8
Dương Lịch
6
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Sáu, Ngày 25/8/2028, Âm lịch tức ngày 6/8/2028
  • Can chi: Ngày Nhâm Ngọ, Tháng Tân Dậu, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Thường, Trực: Thu
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
26
Tháng 8
Dương Lịch
7
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Bảy, Ngày 26/8/2028, Âm lịch tức ngày 7/8/2028
  • Can chi: Ngày Quý Mùi, Tháng Tân Dậu, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Khai
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
27
Tháng 8
Dương Lịch
8
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Chủ Nhật, Ngày 27/8/2028, Âm lịch tức ngày 8/8/2028
  • Can chi: Ngày Giáp Thân, Tháng Tân Dậu, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Bế
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h)
Xem thêm
28
Tháng 8
Dương Lịch
9
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày tốt
  • Thứ Hai, Ngày 28/8/2028, Âm lịch tức ngày 9/8/2028
  • Can chi: Ngày Ất Dậu, Tháng Tân Dậu, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hoàng Đạo, Trực: Kiến
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Dần (3h - 5h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm
29
Tháng 8
Dương Lịch
10
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Ba, Ngày 29/8/2028, Âm lịch tức ngày 10/8/2028
  • Can chi: Ngày Bính Tuất, Tháng Tân Dậu, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Thường, Trực: Mãn
  • Giờ tốt trong ngày: Dần (3h - 5h), Thìn (7h - 9h), Tỵ (9h - 11h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
30
Tháng 8
Dương Lịch
11
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày xấu
  • Thứ Tư, Ngày 30/8/2028, Âm lịch tức ngày 11/8/2028
  • Can chi: Ngày Đinh Hợi, Tháng Tân Dậu, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Hắc Đạo, Trực: Bình
  • Giờ tốt trong ngày: Sửu (1h - 3h), Thìn (7h - 9h), Ngọ (11h - 13h), Mùi (13h - 15h), Tuất (19h - 21h), Hợi (21h - 23h)
Xem thêm
31
Tháng 8
Dương Lịch
12
Tháng 8
Âm Lịch
Ngày thường
  • Thứ Năm, Ngày 31/8/2028, Âm lịch tức ngày 12/8/2028
  • Can chi: Ngày Mậu Tý, Tháng Tân Dậu, Năm Mậu Thân.
  • Là ngày: Thường, Trực: Định
  • Giờ tốt trong ngày: Tý (23h - 1h), Sửu (1h - 3h), Mão (5h - 7h), Ngọ (11h - 13h), Thân (15h - 17h), Dậu (17h - 19h)
Xem thêm

Các ngày tốt xấu sắp tới